RG92 là hoạt chất chiết xuất từ chủng vi tảo lục sinh trưởng trong nguồn suối khoáng nóng 80°C. Chỉ một liều rất nhỏ pha vào nước uống hoặc trộn vào khẩu phần, áp dụng được cho gà, heo, bò, cá và tôm.
Dân số tăng cùng thay đổi trong khẩu phần ăn khiến nhu cầu sản phẩm chăn nuôi và thủy sản không ngừng mở rộng. Nhưng năng suất, áp lực môi trường và sức khỏe vật nuôi lại siết chặt cùng lúc.
Đến năm 2050, nhu cầu protein toàn cầu được dự báo tăng khoảng 1,7 lần.
Chăn nuôi và thủy sản nằm trong nhóm ngành phát thải khí nhà kính và tiêu thụ nước lớn.
Hiệu quả sử dụng thức ăn, sức đề kháng và môi trường đường ruột quyết định năng suất của cả lứa nuôi.
EU cấm kháng sinh kích thích tăng trưởng từ năm 2006, Trung Quốc từ năm 2020, Nhật Bản siết chặt theo lộ trình. Giải pháp tự nhiên trở thành nhu cầu bắt buộc.
Beppu có khoảng 2.847 nguồn suối, lưu lượng phun trào tới 100 tấn mỗi phút và hội tụ 9 trong 10 loại chất suối có trên Trái Đất.
Năm 2011, Viện SARABiO phân lập được RG92 từ một nguồn suối natri–clorua có tính axit mạnh, nhiệt độ lên tới 80°C. Đây là một sinh vật ưa môi trường khắc nghiệt (extremophile), và chính khả năng chịu đựng ấy là điều khiến RG92 được chú ý.
2.847 nguồn suối, phun tới 100 tấn/phút, nước axit mạnh và nóng tới 80°C.
Năm 2011, Viện SARABiO phân lập RG92 từ thư viện hơn 200 loài tảo suối, rồi chiết xuất hoạt chất DGDG.
Từ năm 2021, RG92 được ứng dụng trong chăn nuôi và thủy sản. ONSOH ra đời năm 2024 để chuyên trách lĩnh vực này.
Hoạt chất chính của RG92 là DGDG — một glycolipid gồm hai axit béo không bão hòa gắn với hai phân tử đường galactose.
Phần béo và phần đường đi theo hai hướng khác nhau trong cơ thể vật nuôi, và cả hai đều mang lại lợi ích. So với Chlorella, Spirulina hay Euglena, RG92 nổi bật ở hàm lượng lipid và axit béo không bão hòa (omega-3).
| Thành phần | RG92 | Chlorella | Euglena | Spirulina |
|---|---|---|---|---|
| DGDG — hoạt chất chính | 5,0 g | 1,5 g | không đo | 1,2 g |
| MGDG | 2,0 g | 3,4 g | không đo | 2,8 g |
| Lipid | 21,9 g | 8,9 g | 21,3 g | 7,5 g |
| Protein | 50,6 g | 58 g | 50,1 g | 65,8 g |
| Nhóm tác dụng | Chức năng | Dinh dưỡng | Dinh dưỡng | Dinh dưỡng |
Hàm lượng DGDG của RG92 cao hơn Chlorella khoảng 3,3 lần. Đây là lý do RG92 được xếp vào nhóm vi tảo chức năng — kháng viêm và prebiotic — thay vì nhóm vi tảo dinh dưỡng.




Theo dõi cùng một đàn từ cuối tháng 10 đến cuối tháng 1. Đường xanh là nhóm RG92, đường xám là đối chứng.
Cả bốn chỉ số vận hành đều cải thiện ở nhóm RG92.
| Chỉ tiêu | Đối chứng | RG92 |
|---|---|---|
| Production Score | 361,23 | 402,43 |
| Trọng lượng bình quân (kg) | 3,081 | 3,252 |
| Hệ số chuyển đổi thức ăn | 1,652 | 1,623 |
| Tỷ lệ nuôi sống | 94,9% | 98,4% |
Số cá chết giảm mạnh, tỷ lệ thu hoạch cuối vụ đạt 80%. Ghi nhận lớp nhầy mucin trên bề mặt cá và biểu hiện miễn dịch tăng.
| Chỉ tiêu | Đối chứng | RG92 |
|---|---|---|
| Trọng lượng bình quân (g) | 687 | 1.021 |
| Hệ số chuyển đổi thức ăn | 0,81 | 0,64 |
So sánh ba chế độ trong cùng trại. Nhóm dùng RG92 hằng ngày không ghi nhận con nào hao hụt.
Phân nhóm RG92 phát hiện axit béo chuỗi ngắn ở nồng độ cao.
| Đối tượng / địa điểm | Chỉ tiêu | Kết quả so với đối chứng |
|---|---|---|
| Gà thịt — Miyazaki, 200.000 con, 5 đợt | Tỷ lệ sống, FCR, Production Score | Sống +1,6–7,2%; FCR cải thiện 1,5–4,9%; P.S +3,3–11,4%, lặp lại qua các đợt |
| Gà thịt — Thái Lan, 70.000 con | Chiều dài ruột, bệnh hô hấp | Ruột dài +15% (+32 cm); bệnh hô hấp giảm 63% (0,10% so với 0,27%) |
| Gà thịt — Gunma, 52.000 con | Trọng lượng, FCR, tăng trọng/ngày | Trọng lượng trung bình +7%; FCR cải thiện 3%; DG +7% |
| Gà thịt — tổng hợp toàn bộ thử nghiệm | Trọng lượng, Production Score | Trọng lượng bình quân +236 g (2.736 → 2.974 g, tăng 8,7%); Production Score +51 điểm. Nguyên nhân chính là hệ số chuyển đổi thức ăn tốt lên, tức giảm chi phí cám |
| Gà đẻ — nhiều giống (Boris Brown, Đài Loan…) | Tỷ lệ đẻ, trứng lỗi, vỏ trứng | Tỷ lệ đẻ +2,9–10,5%; trứng lỗi giảm tới 28,4%; vỏ chắc hơn |
| Gà đẻ — Saga, giống Boris Brown | Số trứng đẻ | Nhóm RG92 đạt 52.127 quả so với 51.810 quả ở đối chứng, chênh lệch +326 quả |
| Gà đẻ — SARABiO, gà 1.200 ngày tuổi | Duy trì đẻ, SCFA trong phân | Nhóm RG92 đẻ 1,5 ngày/quả so với 4 ngày/quả ở đối chứng; SCFA trong phân cao hơn có ý nghĩa |
Một nghiên cứu khác cùng GS. Ohta Yoshiyuki (Bộ môn Hóa sinh Sản xuất Động vật, Đại học Thú y và Khoa học Sự sống Nhật Bản, Ủy viên Hội Khoa học Gia cầm Nhật Bản) tiêm nước RG92 vào trứng ở ngày ấp thứ 18: trứng nhóm RG92 nở sớm hơn một ngày so với nhóm đối chứng, và gà con mới nở nặng hơn. Đây là dấu hiệu cho thấy chức năng ti thể được kích hoạt ngay từ giai đoạn phôi.
Nghiên cứu hợp tác với GS. Hiramatsu Kohzy (Khoa Nông nghiệp, Đại học Shinshu) cho thấy nhóm dùng RG92 có lông nhung ruột non dày và ngắn hơn, tăng diện tích hấp thu, đồng thời hạn chế phát bệnh sổ mũi truyền nhiễm và bệnh do E. coli trên gà bản địa. Bài báo bình duyệt về gà đẻ đã được Hội Khoa học Gia cầm Nhật Bản chấp nhận đăng năm 2026.
| Đối tượng | Quy mô | Kết quả nổi bật |
|---|---|---|
| Heo thịt — Chiba | 34.600 con | Tỷ lệ hao hụt giảm 47,8% (từ khoảng 23% xuống khoảng 12%). PCR mô ruột già cho khác biệt có ý nghĩa ở gene phòng vệ và chuyển hóa lipid (Occludin), tăng IL-1β |
| Heo thịt — đàn nhỏ | 150 con | Đàn dùng RG92 hằng ngày không ghi nhận hao hụt trong suốt kỳ theo dõi |
| Heo đa sản — Chiba, 2025 | — | Số heo chết ở giai đoạn cai sữa giảm mạnh: 843 con so với 1.664 con ở đối chứng |
| Bò — tổng hợp nhiều đàn | 531 con | Bê 3 tháng tăng trọng +48,39 kg (446,72 kg so với 398,33 kg); một số đàn không còn ghi nhận tiêu chảy |
| Bò — Gujarat, Ấn Độ (2024–2025) | — | Tăng trọng +13,8%, hợp tác với ĐH Maharashtra |
| Loài | Kết quả nổi bật |
|---|---|
| Cá bơn (hirame) | Tăng trọng +334 g; tăng inosinic acid tạo vị umami; tỷ lệ sống cao hơn 35 điểm; quy mô sản xuất tăng 5 lần trong 3 năm |
| Cá thu (saba) | Số trứng nở tăng gấp 4 lần |
| Cá nóc hổ (torafugu) | Trọng lượng đạt khoảng 117%; hiện tượng cắn nhau giảm nhờ hạ mức stress |
| Tôm thẻ chân trắng | Phát huy hiệp đồng khi oxy hòa tan cao; đạt cỡ thu hoạch sớm nhất trong nhóm thử nghiệm |
| Cá hồi vân (nijimasu) | Giảm hơn 90% tỷ lệ chết do va chạm; chịu nhiệt tốt, không chết ở 24°C; cải thiện chất lượng nước (ĐH Tokai, ĐH Nihon) |
| Lươn (unagi) | Hệ số chuyển đổi thức ăn ở lươn còi giảm từ 3,2 xuống 1,57; lớp nhầy mucin trên da dày hơn |
Vì sao cá và lươn tiết nhiều nhầy hơn: RG92 hoạt hóa ti thể làm tăng ATP, tế bào goblet có đủ năng lượng để tiết nhiều mucin hơn. Lớp nhầy dày lên trở thành hàng rào vật lý, hạn chế ký sinh trùng bám và vi khuẩn xâm nhập.
Đây là mức cao nhất ghi nhận được ở từng thử nghiệm, phụ thuộc giá bán và chi phí tại chỗ, không phải mức bảo đảm.
Gà, heo, bò và nhiều loài thủy sản; riêng thủy sản đã thử nghiệm khoảng 5 triệu cá thể.
Các chỉ tiêu FCR, tỷ lệ sống, tỷ lệ đẻ và mức tiêu chảy cải thiện lặp lại qua nhiều đợt nuôi và nhiều trại khác nhau.
ONSOH định vị RG92 là sản phẩm bổ trợ: dùng kèm được với men vi sinh và thức ăn hỗn hợp của nhà máy khác, không thay thế vaccine hay thuốc thú y.
trọng lượng cơ thể mỗi ngày. Một con heo 120 kg chỉ cần khoảng 0,02 cc, pha vào nước uống hoặc trộn thức ăn. Đường ruột ổn định hơn kéo chi phí duy trì xuống, phần dinh dưỡng dôi ra được dồn cho tăng trưởng, sinh sản và sức đề kháng.

Pha vào nước uống hoặc phun lên khẩu phần. Phù hợp với hộ nuôi và trại quy mô vừa, dễ điều chỉnh liều theo từng giai đoạn.

Trộn trực tiếp vào khẩu phần. Thuận tiện khi vận chuyển và bảo quản ở vùng xa.

Đã phối sẵn RG92, hướng tới trại quy mô lớn. ONSOH dự kiến triển khai chính thức từ 2028.
| Vật nuôi | Trọng lượng tham chiếu | Liều mỗi ngày |
|---|---|---|
| Bò thịt và bò sữa | 500 kg | khoảng 0,07 cc |
| Heo | 120 kg | khoảng 0,02 cc |
| Gà thịt | 2,0 kg | khoảng 0,0003 cc |
| Cá (ví dụ cá cam) | 3,0 kg | khoảng 0,0004 cc |
Một con heo 120 kg xuất chuồng chỉ cần lượng tương đương một giọt mỗi ngày.
Việt Nam nằm trong nhóm thị trường châu Á mà ONSOH đang mở cùng Thái Lan và Ấn Độ. Với nghề nuôi tôm, hai bài toán RG92 hướng tới là tỷ lệ sống và thời gian đạt cỡ thu hoạch.
Bối cảnh chính sách đang thuận: EU cấm kháng sinh kích thích tăng trưởng từ năm 2006, Trung Quốc từ năm 2020, Nhật Bản siết chặt theo lộ trình. Nhu cầu phụ gia thức ăn có nguồn gốc tự nhiên vì thế tăng lên.
Giữa ONSOH và một doanh nghiệp thủy sản lớn của Việt Nam.
Hoàn thành thử nghiệm thực địa lần thứ nhất trên tôm thẻ chân trắng.
Bắt đầu thử nghiệm lần thứ hai.
Thái Lan xây dựng đề cương thử nghiệm trên gà; Ấn Độ đàm phán quyền phân phối độc quyền cho ngành bò sữa.
Đơn vị chuyên trách chăn nuôi và thủy sản, tách ra từ SARABiO năm 2024. SARABiO tiếp tục gia công nguyên liệu và biệt phái nhân sự sang ONSOH.
RG92 là hoạt chất chiết xuất từ Mucidosphaerium sp. RG92, một chủng vi tảo lục đơn bào được phân lập năm 2011 tại suối nước nóng Beppu, Nhật Bản. Hoạt chất chính là glycolipid DGDG. Sản phẩm được dùng làm thức ăn bổ sung cho gà, heo, bò, cá và tôm.
Không. RG92 là thức ăn bổ sung, không phải thuốc thú y và không thay thế vaccine hay quy trình phòng bệnh. Sản phẩm hoạt động theo cơ chế prebiotic: nuôi lợi khuẩn sẵn có trong đường ruột vật nuôi chứ không đưa vi khuẩn hay hoạt chất kháng khuẩn từ ngoài vào.
Liều tham chiếu là khoảng một phần bảy triệu trọng lượng cơ thể mỗi ngày: bò 500 kg dùng khoảng 0,07 cc; heo 120 kg dùng khoảng 0,02 cc; gà thịt 2 kg dùng khoảng 0,0003 cc; cá 3 kg dùng khoảng 0,0004 cc. Pha vào nước uống hoặc trộn vào khẩu phần. Thử nghiệm trên heo cho thấy cho ăn hằng ngày hiệu quả hơn hẳn cho ăn mỗi tuần một lần.
Đã có dữ liệu thực địa trên gà thịt, gà đẻ, heo thịt, heo nái, bò thịt, bò sữa, cá bơn, cá thu, cá nóc hổ, cá hồi vân, lươn và tôm thẻ chân trắng.
Được. ONSOH định vị RG92 là sản phẩm bổ trợ, dùng kèm với khẩu phần và phụ gia sẵn có, không yêu cầu thay đổi quy trình nuôi.
Các thử nghiệm được đo theo trọn một chu kỳ nuôi: gà thịt 49 ngày, bò 13 tuần, cá bơn khoảng 38 tuần. Vì vậy cách đánh giá hợp lý là chạy hết một lứa có đối chứng rồi so tỷ lệ sống và hệ số chuyển đổi thức ăn, chứ không nên kết luận sau vài ngày.
Dữ liệu thực địa rất rộng và có tính lặp lại: khoảng 5 triệu cá thể thủy sản, 700.000 gà thịt, 180.000 gà đẻ, 34.600 heo, 531 bò. Về bình duyệt độc lập thì còn ít: một bài về gà đẻ được Hội Khoa học Gia cầm Nhật Bản chấp nhận đăng năm 2026 và một preprint về cá bơn. Có hợp tác nghiên cứu với Đại học Shinshu, Đại học Kanazawa và Đại học Thú y và Khoa học Sự sống Nhật Bản.
ONSOH đã ký MOU với một doanh nghiệp thủy sản lớn của Việt Nam và hoàn thành thử nghiệm thực địa lần thứ nhất trên tôm thẻ chân trắng vào tháng 4/2026, lần thứ hai bắt đầu vào mùa hè 2026. Việc nhập khẩu và lưu hành cần tuân thủ quy định hiện hành về thức ăn chăn nuôi và thức ăn thủy sản.